Từ vựng
拾得
しゅうとく
vocabulary vocab word
nhặt được (tài sản thất lạc)
nhặt lên
拾得 拾得 しゅうとく nhặt được (tài sản thất lạc), nhặt lên
Ý nghĩa
nhặt được (tài sản thất lạc) và nhặt lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうとく
vocabulary vocab word
nhặt được (tài sản thất lạc)
nhặt lên