Từ vựng
拝承
はいしょう
vocabulary vocab word
nghe
hiểu
biết
được thông báo
拝承 拝承 はいしょう nghe, hiểu, biết, được thông báo
Ý nghĩa
nghe hiểu biết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はいしょう
vocabulary vocab word
nghe
hiểu
biết
được thông báo