Từ vựng
拝呈
はいてい
vocabulary vocab word
trình bày
sự trình bày
Kính gửi
Kính gửi Ông
Kính gửi Bà
Kính gửi những người có liên quan
拝呈 拝呈 はいてい trình bày, sự trình bày, Kính gửi, Kính gửi Ông, Kính gửi Bà, Kính gửi những người có liên quan
Ý nghĩa
trình bày sự trình bày Kính gửi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0