Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
拘束圧
こーそくあつ
vocabulary vocab word
áp lực giam giữ
拘束圧
koosokuatsu
拘束圧
拘束圧
こーそくあつ
áp lực giam giữ
こ
う
そ
く
あ
つ
拘
束
圧
こ
う
そ
く
あ
つ
拘
束
圧
こ
う
そ
く
あ
つ
拘
束
圧
Ý nghĩa
áp lực giam giữ
áp lực giam giữ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拘束圧
áp lực giam giữ
こうそくあつ
拘
bắt giữ, tịch thu, liên quan...
かか.わる, コウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
句
cụm từ, mệnh đề, câu...
ク
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
圧
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.