Từ vựng
拓植
たくしょく
vocabulary vocab word
thuộc địa hóa
khai khẩn
phát triển
định cư
bóc lột
拓植 拓植 たくしょく thuộc địa hóa, khai khẩn, phát triển, định cư, bóc lột
Ý nghĩa
thuộc địa hóa khai khẩn phát triển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0