Từ vựng
拒否者
きょひしゃ
vocabulary vocab word
người từ chối
người phản đối
拒否者 拒否者 きょひしゃ người từ chối, người phản đối
Ý nghĩa
người từ chối và người phản đối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょひしゃ
vocabulary vocab word
người từ chối
người phản đối