Từ vựng
抽籤
ちゅうせん
vocabulary vocab word
xổ số
rút thăm
bốc thăm
抽籤 抽籤 ちゅうせん xổ số, rút thăm, bốc thăm
Ý nghĩa
xổ số rút thăm và bốc thăm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうせん
vocabulary vocab word
xổ số
rút thăm
bốc thăm