Từ vựng
りょ りょ りょ

Ý nghĩa

lực lượng phản động lực lượng kháng cự lực lượng đối lập

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

抵抗勢力
lực lượng phản động, lực lượng kháng cự, lực lượng đối lập...
ていこうせいりょく
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.