Từ vựng
抵当権者
ていとーけんしゃ
vocabulary vocab word
người thế chấp
người cho vay có tài sản thế chấp
抵当権者 抵当権者 ていとーけんしゃ người thế chấp, người cho vay có tài sản thế chấp
Ý nghĩa
người thế chấp và người cho vay có tài sản thế chấp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0