Từ vựng
抱懐
ほうかい
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
ấp ủ
giữ trong lòng
抱懐 抱懐 ほうかい nuôi dưỡng, ấp ủ, giữ trong lòng
Ý nghĩa
nuôi dưỡng ấp ủ và giữ trong lòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほうかい
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
ấp ủ
giữ trong lòng