Từ vựng
抱主
かかえぬし
vocabulary vocab word
chủ nhân (đặc biệt là của geisha
gái mại dâm
v.v.)
ông chủ
bà chủ
抱主 抱主 かかえぬし chủ nhân (đặc biệt là của geisha, gái mại dâm, v.v.), ông chủ, bà chủ
Ý nghĩa
chủ nhân (đặc biệt là của geisha gái mại dâm v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0