Từ vựng
こううつざい抗鬱剤 こううつざい抗鬱剤 こううつざい抗鬱剤

Ý nghĩa

thuốc chống trầm cảm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

抗鬱剤
thuốc chống trầm cảm
こううつざい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠