Từ vựng
抗鬱剤
こーうつざい
vocabulary vocab word
thuốc chống trầm cảm
抗鬱剤 抗鬱剤 こーうつざい thuốc chống trầm cảm
Ý nghĩa
thuốc chống trầm cảm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
抗鬱剤
thuốc chống trầm cảm
こううつざい
鬱
u sầu, trầm cảm, buồn bã...
うっ.する, ふさ.ぐ, ウツ