Từ vựng
抑揚格
よくよーかく
vocabulary vocab word
nhịp iamb (trong thơ)
iambus
thể thơ iamb
抑揚格 抑揚格 よくよーかく nhịp iamb (trong thơ), iambus, thể thơ iamb
Ý nghĩa
nhịp iamb (trong thơ) iambus và thể thơ iamb
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0