Từ vựng
抄造
しょーぞー
vocabulary vocab word
tạo tờ giấy
sản xuất giấy
抄造 抄造 しょーぞー tạo tờ giấy, sản xuất giấy
Ý nghĩa
tạo tờ giấy và sản xuất giấy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょーぞー
vocabulary vocab word
tạo tờ giấy
sản xuất giấy