Từ vựng
承徳
じょうとく
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōtoku (21.11.1097 - 28.8.1099)
Niên hiệu Shōtoku
承徳 承徳 じょうとく Niên hiệu Jōtoku (21.11.1097 - 28.8.1099), Niên hiệu Shōtoku
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōtoku (21.11.1097 - 28.8.1099) và Niên hiệu Shōtoku
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0