Từ vựng
ひなんをあびせる批難を浴びせる ひなんをあびせる批難を浴びせる ひなんをあびせる批難を浴びせる

Ý nghĩa

giáng những lời chỉ trích nặng nề vào (ai đó) phê phán gay gắt và công kích dữ dội

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠