Từ vựng
批難を浴びせる
ひなんをあびせる
vocabulary vocab word
giáng những lời chỉ trích nặng nề vào (ai đó)
phê phán gay gắt
công kích dữ dội
批難を浴びせる 批難を浴びせる ひなんをあびせる giáng những lời chỉ trích nặng nề vào (ai đó), phê phán gay gắt, công kích dữ dội
Ý nghĩa
giáng những lời chỉ trích nặng nề vào (ai đó) phê phán gay gắt và công kích dữ dội
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0