Từ vựng
打点
だてん
vocabulary vocab word
điểm đánh dấu
RBI
vị trí bóng khi đánh
打点 打点 だてん điểm đánh dấu, RBI, vị trí bóng khi đánh
Ý nghĩa
điểm đánh dấu RBI và vị trí bóng khi đánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だてん
vocabulary vocab word
điểm đánh dấu
RBI
vị trí bóng khi đánh