Từ vựng
打撲
だぼく
vocabulary vocab word
cú đánh
vết thương do va đập
sự đánh đập
打撲 打撲 だぼく cú đánh, vết thương do va đập, sự đánh đập
Ý nghĩa
cú đánh vết thương do va đập và sự đánh đập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だぼく
vocabulary vocab word
cú đánh
vết thương do va đập
sự đánh đập