Từ vựng
打合せる
vocabulary vocab word
gõ vào nhau
va chạm với nhau
sắp xếp (ví dụ: một cuộc họp)
thảo luận trước
打合せる 打合せる gõ vào nhau, va chạm với nhau, sắp xếp (ví dụ: một cuộc họp), thảo luận trước
打合せる
Ý nghĩa
gõ vào nhau va chạm với nhau sắp xếp (ví dụ: một cuộc họp)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0