Từ vựng
打ち毀す
うちこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
đập vỡ
đập nát
đánh đổ
làm hỏng
làm hư
phá hoại
打ち毀す 打ち毀す-2 うちこわす phá hủy, đập vỡ, đập nát, đánh đổ, làm hỏng, làm hư, phá hoại
Ý nghĩa
phá hủy đập vỡ đập nát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0