Từ vựng
うちあわせる打ち合わせる うちあわせる打ち合わせる うちあわせる打ち合わせる

Ý nghĩa

gõ vào nhau va chạm với nhau sắp xếp (ví dụ: một cuộc họp)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠