Từ vựng
手鉤
てかぎ
vocabulary vocab word
câu ngắn
câu cầm tay
móc gắn trên cán gỗ
手鉤 手鉤 てかぎ câu ngắn, câu cầm tay, móc gắn trên cán gỗ
Ý nghĩa
câu ngắn câu cầm tay và móc gắn trên cán gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てかぎ
vocabulary vocab word
câu ngắn
câu cầm tay
móc gắn trên cán gỗ