Từ vựng
手配
てはい
vocabulary vocab word
sự sắp xếp
sự chuẩn bị
truy tìm (của cảnh sát)
手配 手配 てはい sự sắp xếp, sự chuẩn bị, truy tìm (của cảnh sát)
Ý nghĩa
sự sắp xếp sự chuẩn bị và truy tìm (của cảnh sát)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0