Từ vựng
手杖
しゅじょう
vocabulary vocab word
gậy trượng (đặc biệt là loại nhà sư dùng
ví dụ như khi hành hương)
手杖 手杖 しゅじょう gậy trượng (đặc biệt là loại nhà sư dùng, ví dụ như khi hành hương)
Ý nghĩa
gậy trượng (đặc biệt là loại nhà sư dùng và ví dụ như khi hành hương)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0