Từ vựng
手摺
てすり
vocabulary vocab word
tay vịn
lan can
tay vịn cầu thang
手摺 手摺 てすり tay vịn, lan can, tay vịn cầu thang
Ý nghĩa
tay vịn lan can và tay vịn cầu thang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てすり
vocabulary vocab word
tay vịn
lan can
tay vịn cầu thang