Từ vựng
手摺
てずり
vocabulary vocab word
in thủ công
in bằng tay
手摺 手摺-2 てずり in thủ công, in bằng tay
Ý nghĩa
in thủ công và in bằng tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てずり
vocabulary vocab word
in thủ công
in bằng tay