Từ vựng
手垢
てあか
vocabulary vocab word
vết tay bẩn
bụi bẩn từ tay
手垢 手垢 てあか vết tay bẩn, bụi bẩn từ tay
Ý nghĩa
vết tay bẩn và bụi bẩn từ tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てあか
vocabulary vocab word
vết tay bẩn
bụi bẩn từ tay