Từ vựng
扇動
せんどう
vocabulary vocab word
sự kích động
tội phản loạn
sự xúi giục
sự xúi bẩy
扇動 扇動 せんどう sự kích động, tội phản loạn, sự xúi giục, sự xúi bẩy
Ý nghĩa
sự kích động tội phản loạn sự xúi giục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0