Từ vựng
扁平足
へんぺいそく
vocabulary vocab word
bàn chân bẹt
chân bẹt
bàn chân phẳng
扁平足 扁平足 へんぺいそく bàn chân bẹt, chân bẹt, bàn chân phẳng
Ý nghĩa
bàn chân bẹt chân bẹt và bàn chân phẳng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
へんぺいそく
vocabulary vocab word
bàn chân bẹt
chân bẹt
bàn chân phẳng