Từ vựng
戸籍簿
こせきぼ
vocabulary vocab word
sổ hộ tịch (của địa phương)
bản chính sổ hộ khẩu gia đình
kho lưu trữ sổ hộ tịch
戸籍簿 戸籍簿 こせきぼ sổ hộ tịch (của địa phương), bản chính sổ hộ khẩu gia đình, kho lưu trữ sổ hộ tịch
Ý nghĩa
sổ hộ tịch (của địa phương) bản chính sổ hộ khẩu gia đình và kho lưu trữ sổ hộ tịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0