Từ vựng
截枝
せっし
vocabulary vocab word
cắt tỉa cành cây để kích thích mọc chồi mới
截枝 截枝 せっし cắt tỉa cành cây để kích thích mọc chồi mới
Ý nghĩa
cắt tỉa cành cây để kích thích mọc chồi mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっし
vocabulary vocab word
cắt tỉa cành cây để kích thích mọc chồi mới