Từ vựng
戦化粧
いくさげしょー
vocabulary vocab word
lớp trang điểm chiến đấu
戦化粧 戦化粧 いくさげしょー lớp trang điểm chiến đấu
Ý nghĩa
lớp trang điểm chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いくさげしょー
vocabulary vocab word
lớp trang điểm chiến đấu