Từ vựng
戦争挑発
せんそーちょーはつ
vocabulary vocab word
hành động xâm lược
sự kích động chiến tranh
戦争挑発 戦争挑発 せんそーちょーはつ hành động xâm lược, sự kích động chiến tranh
Ý nghĩa
hành động xâm lược và sự kích động chiến tranh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0