Từ vựng
かけあう懸け合う かけあう懸け合う かけあう懸け合う

Ý nghĩa

thương lượng (với ai về việc gì) bàn bạc (với ai về việc gì) tiếp cận ai (để nói về việc gì)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠