Từ vựng
懐抱
かいほう
vocabulary vocab word
ghi nhớ trong lòng
ôm ấp
cái ôm
bồng bế
lòng dạ
túi (áo)
懐抱 懐抱 かいほう ghi nhớ trong lòng, ôm ấp, cái ôm, bồng bế, lòng dạ, túi (áo)
Ý nghĩa
ghi nhớ trong lòng ôm ấp cái ôm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0