Từ vựng
懇願
こんがん
vocabulary vocab word
cầu xin
khẩn nài
thỉnh cầu
đơn thỉnh nguyện
懇願 懇願 こんがん cầu xin, khẩn nài, thỉnh cầu, đơn thỉnh nguyện
Ý nghĩa
cầu xin khẩn nài thỉnh cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんがん
vocabulary vocab word
cầu xin
khẩn nài
thỉnh cầu
đơn thỉnh nguyện