Từ vựng
憲法裁判所
けんぽーさいばんしょ
vocabulary vocab word
Tòa án Hiến pháp
憲法裁判所 憲法裁判所 けんぽーさいばんしょ Tòa án Hiến pháp
Ý nghĩa
Tòa án Hiến pháp
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
憲法裁判所
Tòa án Hiến pháp
けんぽうさいばんしょ
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ