Từ vựng
憲法改正
けんぽうかいせい
vocabulary vocab word
cải cách hiến pháp
sửa đổi hiến pháp
憲法改正 憲法改正 けんぽうかいせい cải cách hiến pháp, sửa đổi hiến pháp
Ý nghĩa
cải cách hiến pháp và sửa đổi hiến pháp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんぽうかいせい
vocabulary vocab word
cải cách hiến pháp
sửa đổi hiến pháp