Từ vựng
けんぽうかいせい憲法改正 けんぽうかいせい憲法改正 けんぽうかいせい憲法改正

Ý nghĩa

cải cách hiến pháp và sửa đổi hiến pháp

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

憲法改正
cải cách hiến pháp, sửa đổi hiến pháp
けんぽうかいせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠