Từ vựng
慈善事業
じぜんじぎょう
vocabulary vocab word
công việc từ thiện
doanh nghiệp từ thiện
慈善事業 慈善事業 じぜんじぎょう công việc từ thiện, doanh nghiệp từ thiện
Ý nghĩa
công việc từ thiện và doanh nghiệp từ thiện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0