Từ vựng
感窮まる
かんきわまる
vocabulary vocab word
cảm xúc trào dâng
xúc động tột độ
感窮まる 感窮まる かんきわまる cảm xúc trào dâng, xúc động tột độ
Ý nghĩa
cảm xúc trào dâng và xúc động tột độ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
感窮まる
cảm xúc trào dâng, xúc động tột độ
かんきわまる
感
cảm xúc, cảm giác, tri giác
カン