Từ vựng
感化
かんか
vocabulary vocab word
ảnh hưởng (đến ai đó)
nguồn cảm hứng
感化 感化 かんか ảnh hưởng (đến ai đó), nguồn cảm hứng
Ý nghĩa
ảnh hưởng (đến ai đó) và nguồn cảm hứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんか
vocabulary vocab word
ảnh hưởng (đến ai đó)
nguồn cảm hứng