Từ vựng
意志の疏通
いしのそつー
vocabulary vocab word
giao tiếp hai chiều
hiểu nhau
意志の疏通 意志の疏通 いしのそつー giao tiếp hai chiều, hiểu nhau
Ý nghĩa
giao tiếp hai chiều và hiểu nhau
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
いしのそつー
vocabulary vocab word
giao tiếp hai chiều
hiểu nhau