Từ vựng
惜敗率
せきはいりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ thất bại sít sao (tỷ lệ chênh lệch thất bại của ứng cử viên trong khu vực bầu cử đơn
dùng để phân định đại diện cho khu vực bầu cử theo tỷ lệ)
惜敗率 惜敗率 せきはいりつ tỷ lệ thất bại sít sao (tỷ lệ chênh lệch thất bại của ứng cử viên trong khu vực bầu cử đơn, dùng để phân định đại diện cho khu vực bầu cử theo tỷ lệ)
Ý nghĩa
tỷ lệ thất bại sít sao (tỷ lệ chênh lệch thất bại của ứng cử viên trong khu vực bầu cử đơn và dùng để phân định đại diện cho khu vực bầu cử theo tỷ lệ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0