Từ vựng
情操
じょうそう
vocabulary vocab word
cảm xúc thẩm mỹ (nghệ thuật
đạo đức)
gu thẩm mỹ (tốt)
tình cảm
情操 情操 じょうそう cảm xúc thẩm mỹ (nghệ thuật, đạo đức), gu thẩm mỹ (tốt), tình cảm
Ý nghĩa
cảm xúc thẩm mỹ (nghệ thuật đạo đức) gu thẩm mỹ (tốt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0