Từ vựng
悽絶
せいぜつ
vocabulary vocab word
cực kỳ rùng rợn
ghê rợn
bạo lực
đẫm máu
dữ dội
悽絶 悽絶 せいぜつ cực kỳ rùng rợn, ghê rợn, bạo lực, đẫm máu, dữ dội
Ý nghĩa
cực kỳ rùng rợn ghê rợn bạo lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0