Từ vựng
悪虐
あくぎゃく
vocabulary vocab word
tội ác tày trời
tội phản quốc
悪虐 悪虐 あくぎゃく tội ác tày trời, tội phản quốc
Ý nghĩa
tội ác tày trời và tội phản quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あくぎゃく
vocabulary vocab word
tội ác tày trời
tội phản quốc