Từ vựng
悪循環
あくじゅんかん
vocabulary vocab word
vòng luẩn quẩn
vòng xoáy bệnh hoạn
悪循環 悪循環 あくじゅんかん vòng luẩn quẩn, vòng xoáy bệnh hoạn
Ý nghĩa
vòng luẩn quẩn và vòng xoáy bệnh hoạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あくじゅんかん
vocabulary vocab word
vòng luẩn quẩn
vòng xoáy bệnh hoạn