Từ vựng
悪太郎
あくたろう
vocabulary vocab word
thằng nhãi ranh ngu ngốc
đứa trẻ nghịch ngợm
kẻ gây rối
悪太郎 悪太郎 あくたろう thằng nhãi ranh ngu ngốc, đứa trẻ nghịch ngợm, kẻ gây rối
Ý nghĩa
thằng nhãi ranh ngu ngốc đứa trẻ nghịch ngợm và kẻ gây rối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0