Từ vựng
悟りを開く
さとりをひらく
vocabulary vocab word
đạt được giác ngộ
thành tựu giác ngộ
悟りを開く 悟りを開く さとりをひらく đạt được giác ngộ, thành tựu giác ngộ
Ý nghĩa
đạt được giác ngộ và thành tựu giác ngộ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0