Từ vựng
恐怖症
きょうふしょう
vocabulary vocab word
chứng sợ hãi
nỗi ám ảnh bệnh lý
恐怖症 恐怖症 きょうふしょう chứng sợ hãi, nỗi ám ảnh bệnh lý
Ý nghĩa
chứng sợ hãi và nỗi ám ảnh bệnh lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうふしょう
vocabulary vocab word
chứng sợ hãi
nỗi ám ảnh bệnh lý